Chỉ báo cho thấy khối lượng của các ngày tăng gần đây bằng bao nhiêu % khối lượng của các ngày giảm, để biết giao dịch nghiêng về phía mua hay phía bán.
- Cấp vũ khí
- Trung cấp
- Ô sử dụng
- Chỉ báo phụ 1/2
Khái niệm
Một đường được vẽ ở ô phụ, kèm các đường mốc nét chấm ở 70, 100 và 150 (đường nằm ngoài khoảng giá trị trên màn hình sẽ không vẽ).
Bằng 100 nghĩa là trong 20 nến gần nhất, khối lượng ngày tăng và ngày giảm bằng nhau; trên 100 nghĩa là ngày tăng nhiều hơn. Trên 150 thường xem là quá nóng, dưới 70 là trầm lắng.
- Volume Ratio
Biểu đồ dùng TradingView Lightweight Charts™
80 cây nến cùng khối lượng, đường Volume Ratio và các đường mốc ở ô phụ. Từ nến thứ 21 đến nến thứ 59 (vùng tô bóng), giá giảm chậm, ngày giảm có khối lượng nhiều hơn và đường nằm dưới 70. Ở nến thứ 60 (↑), đường vượt lên trên 70, sau đó giá tăng và đường vượt qua 100. Bàn phím: ←/→ để di chuyển, +/− để phóng to hoặc thu nhỏ, 0 để xem toàn bộ.
Vùng tô bóng khá dài — ai mua ngay khi đường xuống dưới 70 đã phải chờ rất lâu. Biểu đồ này được chọn vì sau đó giá tăng; việc đường vượt 70 rồi lại rơi xuống cũng thường gặp. Kéo ngang biểu đồ bằng ngón tay hoặc chuột để di chuyển, dùng hai ngón tay để phóng to. Với bàn phím, bấm vào biểu đồ rồi dùng ←/→ để di chuyển và +/− để phóng to, thu nhỏ.
Cách tính
Chia 20 nến gần nhất thành nến đóng cửa cao hơn nến trước, thấp hơn và không đổi, rồi cộng khối lượng của từng nhóm.
Khối lượng của nến không đổi được chia đôi cho hai bên.
Volume Ratio = (khối lượng nến tăng + một nửa nến không đổi) ÷ (khối lượng nến giảm + một nửa nến không đổi) × 100.
Tham số
| Ý nghĩa | Tên trong trò chơi | Mặc định | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Số nến để cộng khối lượng | period | 20 | 2 – 100 |
Ý tưởng giao dịch
Thoát vùng trầm lắng: khi đường nằm dưới 70 rồi vượt lên, người ta thường hiểu là “khối lượng bán đã bắt đầu giảm”. Biểu đồ của trang này là cảnh đó.
Cảnh giác quá nóng: nếu đường ở trên 150 lâu, nhiều người thận trọng vì cho rằng giao dịch đang dồn quá mức vào các ngày tăng.
Bẫy thường gặp
- Chỉ báo không xem giá tăng bao nhiêu mà chỉ xem ngày tăng hay ngày giảm. Một ngày tăng nhẹ với khối lượng lớn được tính trọn vào phía “tăng”.
- Trong xu hướng mạnh, đường có thể ở dưới 70 hoặc trên 150 rất lâu.
- Không điều nào ở đây là tín hiệu chắc chắn. Hãy xem cùng với xu hướng (bài 2).
Trong trò chơi
- “Volume Ratio” là vũ khí “Trung cấp”, dùng 1 ô “Chỉ báo phụ” (giới hạn 2 ô). Khối Lượng trong bộ ban đầu đã dùng 1 ô, nên thêm vào sẽ thành 2 ô (còn trống 0 ô).
- Ô phụ vẽ các đường mốc 70, 100, 150 bằng nét chấm. Đường nằm ngoài khoảng giá trị đang hiện trên màn hình sẽ được bỏ qua.
Chỉ báo và bài học liên quan
- Volume Profile — Chỉ báo dùng các thanh ngang để cho thấy vùng giá nào có nhiều giao dịch, nhằm tìm ra “mức giá mà nhiều người đã mua bán”.
- OBV — Chỉ báo cộng dồn khối lượng của ngày tăng và trừ khối lượng của ngày giảm, để cho thấy giao dịch nghiêng về phía mua hay phía bán.
- MFI — Chỉ báo nhân biến động giá với khối lượng để cho thấy, trên thang 0~100, gần đây tiền chảy vào phía mua hay phía bán nhiều hơn.
- Volume Oscillator — Chỉ báo cho thấy khối lượng trung bình ngắn hạn cao hơn (hay thấp hơn) trung bình dài hạn bao nhiêu %, để biết giao dịch đang sôi động lên hay nguội đi.
- AD Line — Chỉ báo cộng dồn khối lượng của mỗi nến theo vị trí giá đóng cửa giữa giá cao và giá thấp trong ngày, để cho thấy lực gom hàng (tích lũy) và lực xả hàng (phân phối).
- EOM — Chỉ báo về “giá dịch chuyển dễ đến đâu”, cho thấy giá có tăng (hay giảm) dễ dàng ngay cả khi khối lượng ít hay không.
- PVT — Chỉ báo cộng dồn “tỷ lệ tăng giảm × khối lượng” của mỗi nến, cho thấy khối lượng đẩy mạnh hơn ở phía tăng hay phía giảm.
- CMF — Chỉ báo dùng khối lượng làm trọng số để xem trong 20 nến gần nhất, giá đóng cửa phần lớn kết thúc ở phía trên hay phía dưới của ngày, thể hiện trong khoảng −1 đến +1.
- VWAP — Đường giá trung bình đặt trọng số lớn hơn cho giá của những nến có khối lượng lớn, cho thấy gần đây mọi người đã mua với giá trung bình khoảng bao nhiêu.
- Force Index — Chỉ báo nhân mức giá dịch chuyển với khối lượng, cho thấy “lực” đang nằm ở phía tăng hay phía giảm.
- 4. Khối lượng và đường TB khối lượng