Sức mạnh

MFI

Money Flow Index

Biên tập: GANGCO STUDIO · Cập nhật

Mục lục MFI
  1. MACD
  2. Ichimoku Cloud
  3. Pivot Line
  4. DMI
  5. Parabolic SAR
  6. Aroon
  7. Supertrend
  8. Exponential Moving Average
  9. MA Golden Cross
  10. MA Dead Cross
  11. ADX
  12. RSI
  13. Stochastic
  14. SONAR
  15. TRIX
  16. CCI
  17. ROC
  18. Disparity Index
  19. Psychological Line
  20. Williams %R
  21. AB Ratio
  22. Ultimate Oscillator
  23. Volume Profile
  24. OBV
  25. MFI
  26. Volume Oscillator
  27. Volume Ratio
  28. AD Line
  29. EOM
  30. PVT
  31. CMF
  32. VWAP
  33. Force Index
  34. Dải Bollinger
  35. ATR
  36. Envelope
  37. Keltner Channels
  38. Donchian Channel
  39. Standard Deviation
  40. Chaikin Volatility
  41. Mô hình ba chàng lính trắng
  42. Mô hình ba con quạ đen
  43. Mô hình Sao Mai
  44. Mô hình Sao Hôm
  45. Nến Búa
  46. Nến Búa ngược
  47. Nến Treo cổ
  48. Nến Sao băng
  49. Nến Doji
  50. Bullish Marubozu
  51. Bearish Marubozu
  52. Mô hình nhấn chìm tăng
  53. Mô hình nhấn chìm giảm
  54. Piercing Line
  55. Dark Cloud Cover
  56. Bullish Harami
  57. Bearish Harami
  58. Elder-Ray Index
  59. Coppock Curve

Chỉ báo nhân biến động giá với khối lượng để cho thấy, trên thang 0~100, gần đây tiền chảy vào phía mua hay phía bán nhiều hơn.

Cấp vũ khí
Trung cấp
Ô sử dụng
Chỉ báo phụ 1/2
Người tạo ra
Gene Quong, Avrum Soudack

Khái niệm

Chỉ báo giống RSI nhưng dùng thêm khối lượng. Một đường được vẽ ở ô phụ, kèm hai đường mốc nét chấm ở 20 và 80.

Trong 14 nến gần nhất, “tiền vào các nến tăng” càng nhiều thì giá trị càng gần 100; “tiền vào các nến giảm” càng nhiều thì càng gần 0. Trên 80 thường gọi là quá mua, dưới 20 là quá bán.

  • MFI

Biểu đồ dùng TradingView Lightweight Charts™

80 cây nến cùng khối lượng, đường MFI và hai đường mốc 20, 80 ở ô phụ. Từ nến thứ 39 đến nến thứ 59 (vùng tô bóng), giá giảm mạnh, khối lượng tăng và MFI nằm dưới 20. Ở nến thứ 60 (↑), MFI vượt lại lên trên 20, sau đó giá và MFI cùng tăng. Bàn phím: ←/→ để di chuyển, +/− để phóng to hoặc thu nhỏ, 0 để xem toàn bộ.

Nếu mua trong vùng tô bóng vì “đang dưới 20”, bạn sẽ mua ngay giữa đợt giảm. Biểu đồ này được chọn vì giá tăng sau khi MFI trở lại trên 20; việc nó rơi xuống lại cũng thường gặp. Kéo ngang biểu đồ bằng ngón tay hoặc chuột để di chuyển, dùng hai ngón tay để phóng to. Với bàn phím, bấm vào biểu đồ rồi dùng ←/→ để di chuyển và +/− để phóng to, thu nhỏ.

Cách tính

Với mỗi nến, lấy giá đại diện = (giá cao + giá thấp + giá đóng cửa) ÷ 3 rồi nhân với khối lượng để ra “số tiền giao dịch” của nến đó.

Nếu giá đại diện cao hơn nến trước, số tiền đó tính là “tiền vào”; nếu thấp hơn, tính là “tiền ra”.

Lấy tỷ lệ tổng tiền vào ÷ tổng tiền ra trong 14 nến gần nhất; MFI = 100 − 100 ÷ (1 + tỷ lệ). Đây là RSI với “tiền” thay cho biên độ tăng, giảm.

Tham số

Ý nghĩaTên trong trò chơiMặc địnhPhạm vi
Số nến để cộng dòng tiền period 14 2 – 100

Ý tưởng giao dịch

Thoát vùng quá bán: nến mà MFI xuống dưới 20 rồi vượt lại lên trên thường được hiểu là “lực tiền bán đã dịu đi”. Biểu đồ của trang này là cảnh đó.

Kiểm tra khối lượng: khi giá tạo đáy mới nhưng MFI vẫn cao hơn đáy trước, người ta hiểu là tiền chảy ra trong các ngày giảm đã ít đi (phân kỳ).

Bẫy thường gặp

  • Trong xu hướng mạnh, MFI có thể ở trên 80 hoặc dưới 20 rất lâu. Giao dịch ngược lại chỉ vì nó chạm đường mốc là đi ngược xu hướng.
  • Một nến có khối lượng đột biến sẽ kéo giá trị đi xa trong 14 nến.
  • Không điều nào ở đây là tín hiệu chắc chắn. Hãy xem cùng với xu hướng (bài 2).

Trong trò chơi

  • “MFI” là vũ khí “Trung cấp”, dùng 1 ô “Chỉ báo phụ” (giới hạn 2 ô). Khối Lượng trong bộ ban đầu đã dùng 1 ô, nên thêm vào sẽ thành 2 ô (còn trống 0 ô).
  • Ô phụ vẽ hai đường mốc 20 và 80 bằng nét chấm.

Chỉ báo và bài học liên quan

  • Volume Profile — Chỉ báo dùng các thanh ngang để cho thấy vùng giá nào có nhiều giao dịch, nhằm tìm ra “mức giá mà nhiều người đã mua bán”.
  • OBV — Chỉ báo cộng dồn khối lượng của ngày tăng và trừ khối lượng của ngày giảm, để cho thấy giao dịch nghiêng về phía mua hay phía bán.
  • Volume Oscillator — Chỉ báo cho thấy khối lượng trung bình ngắn hạn cao hơn (hay thấp hơn) trung bình dài hạn bao nhiêu %, để biết giao dịch đang sôi động lên hay nguội đi.
  • Volume Ratio — Chỉ báo cho thấy khối lượng của các ngày tăng gần đây bằng bao nhiêu % khối lượng của các ngày giảm, để biết giao dịch nghiêng về phía mua hay phía bán.
  • AD Line — Chỉ báo cộng dồn khối lượng của mỗi nến theo vị trí giá đóng cửa giữa giá cao và giá thấp trong ngày, để cho thấy lực gom hàng (tích lũy) và lực xả hàng (phân phối).
  • EOM — Chỉ báo về “giá dịch chuyển dễ đến đâu”, cho thấy giá có tăng (hay giảm) dễ dàng ngay cả khi khối lượng ít hay không.
  • PVT — Chỉ báo cộng dồn “tỷ lệ tăng giảm × khối lượng” của mỗi nến, cho thấy khối lượng đẩy mạnh hơn ở phía tăng hay phía giảm.
  • CMF — Chỉ báo dùng khối lượng làm trọng số để xem trong 20 nến gần nhất, giá đóng cửa phần lớn kết thúc ở phía trên hay phía dưới của ngày, thể hiện trong khoảng −1 đến +1.
  • VWAP — Đường giá trung bình đặt trọng số lớn hơn cho giá của những nến có khối lượng lớn, cho thấy gần đây mọi người đã mua với giá trung bình khoảng bao nhiêu.
  • Force Index — Chỉ báo nhân mức giá dịch chuyển với khối lượng, cho thấy “lực” đang nằm ở phía tăng hay phía giảm.
  • 4. Khối lượng và đường TB khối lượng
  • 2. Xu hướng và đi ngang